diffuse

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

扩散

例句

Gas diffuses through the membrane.

多语言翻译

中文扩散
Englishdiffuse
Españoldifuso
日本語拡散する
한국어확산하다
Tiếng Việtkhuếch tán
ไทยกระจาย
Русскийдиффузный