combine

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

kết hợp

Ví dụ

Combine the two chemicals.

Bản dịch

中文结合
Englishcombine
Españolcombinar
日本語結合する
한국어결합하다
Tiếng Việtkết hợp
ไทยรวมกัน
Русскийкомбинировать