vision

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tầm nhìn

Ví dụ

A clear vision helps.

Bản dịch

中文愿景
Englishvision
Españolvisión
日本語ビジョン
한국어비전
Tiếng ViệtTầm nhìn
ไทยวิสัยทัศน์
Русскийвидение