junior

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

三年生

例文

Juniors often study abroad.

多言語翻訳

中文大三学生
Englishjunior
Españolestudiante de tercer año
日本語三年生
한국어3학년
Tiếng Việtsinh viên năm ba
ไทยนักศึกษาชั้นปีที่ 3
Русскийстудент третьего курса