frontier

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

前沿

例句

A new frontier opened.

多语言翻译

中文前沿
Englishfrontier
Españolfrontera
日本語フロンティア
한국어프론티어
Tiếng Việtbiên giới
ไทยชายแดน
Русскийфронтир