edge

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Rìa

Ví dụ

The edge is sharp.

Bản dịch

中文边缘
Englishedge
Españolborde
日本語エッジ
한국어가장자리
Tiếng ViệtRìa
ไทยขอบ
Русскийкрай