duty

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

义务

例句

It is our duty to act.

多语言翻译

中文义务
Englishduty
Españoldeber
日本語義務
한국어의무
Tiếng Việtnghĩa vụ
ไทยหน้าที่
Русскийдолг