capable

adjective
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

有能な

例文

She is capable of handling this.

多言語翻訳

中文有能力的
Englishcapable
EspañolCapaz
日本語有能な
한국어유능한
Tiếng Việtcó năng lực
ไทยมีความสามารถ
Русскийспособный