stage

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ระยะ

ตัวอย่าง

At this stage, it works.

คำแปล

中文阶段
Englishstage
Españoletapa
日本語ステージ
한국어단계
Tiếng Việtgiai đoạn
ไทยระยะ
Русскийэтап