span
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
スパン
例文
▶
⏹
A short span of time.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
跨度
English
span
Español
envergadura
日本語
スパン
한국어
스팬
Tiếng Việt
nhịp
ไทย
ช่วง
Русский
пролет
返回首页