rate

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

비율

예문

The rate increased.

다국어 번역

中文比率
Englishrate
Españoltasa
日本語率
한국어비율
Tiếng Việttỷ lệ
ไทยอัตรา
Русскийставка