root

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ราก

ตัวอย่าง

The root of the problem is clear.

คำแปล

中文根源
Englishroot
Españolraíz
日本語根源
한국어뿌리
Tiếng Việtgốc rễ
ไทยราก
Русскийкорень