sovereignty

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

主権

例文

Sovereignty is respected.

多言語翻訳

中文主权
Englishsovereignty
Españolsoberanía
日本語主権
한국어주권
Tiếng Việtchủ quyền
ไทยอธิปไตย
Русскийсуверенитет