autonomy

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

自律性

例文

Autonomy was granted.

多言語翻訳

中文自主
Englishautonomy
Españolautonomía
日本語自律性
한국어자율성
Tiếng Việttự chủ
ไทยเอกราช
Русскийавтономия