distinction

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ความแตกต่าง

ตัวอย่าง

A distinction was drawn.

คำแปล

中文区别
Englishdistinction
Españoldistinción
日本語区別
한국어구별
Tiếng ViệtSự khác biệt
ไทยความแตกต่าง
Русскийразличие