monopoly

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

독점

예문

A monopoly exists.

다국어 번역

中文垄断
Englishmonopoly
Españolmonopolio
日本語独占
한국어독점
Tiếng Việtđộc quyền
ไทยการผูกขาด
Русскиймонополия