sanction
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
제재
예문
▶
⏹
Sanctions were imposed.
다국어 번역
▶
⏹
中文
制裁
English
sanction
Español
sanción
日本語
制裁
한국어
제재
Tiếng Việt
trừng phạt
ไทย
การลงโทษ
Русский
санкция
返回首页