obligation
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
义务
例句
▶
⏹
Obligations must be met.
多语言翻译
▶
⏹
中文
义务
English
obligation
Español
obligación
日本語
義務
한국어
의무
Tiếng Việt
Nghĩa vụ
ไทย
ภาระผูกพัน
Русский
обязательство
返回首页