expectation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

기대

예문

Expectations are high.

다국어 번역

中文期望
Englishexpectation
Españolexpectativa
日本語期待
한국어기대
Tiếng Việtkỳ vọng
ไทยความคาดหวัง
Русскийожидание