psychological
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
心理的
例句
▶
⏹
Psychological effects are real.
多语言翻译
▶
⏹
中文
心理的
English
psychological
Español
psicológico
日本語
心理的な
한국어
심리적
Tiếng Việt
tâm lý
ไทย
จิตวิทยา
Русский
психологический
返回首页