aging
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
고령화
예문
▶
⏹
Aging is a challenge.
다국어 번역
▶
⏹
中文
老龄化
English
aging
Español
envejecimiento
日本語
高齢化
한국어
고령화
Tiếng Việt
lão hóa
ไทย
ความชรา
Русский
старение
返回首页