aging

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

고령화

예문

Aging is a challenge.

다국어 번역

中文老龄化
Englishaging
Españolenvejecimiento
日本語高齢化
한국어고령화
Tiếng Việtlão hóa
ไทยความชรา
Русскийстарение