sector

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

部门

例句

The public sector is large.

多语言翻译

中文部门
Englishsector
Españolsector
日本語セクター
한국어부문
Tiếng Việtkhu vực
ไทยภาคส่วน
Русскийсектор