sector
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
部门
例句
▶
⏹
The public sector is large.
多语言翻译
▶
⏹
中文
部门
English
sector
Español
sector
日本語
セクター
한국어
부문
Tiếng Việt
khu vực
ไทย
ภาคส่วน
Русский
сектор
返回首页