corporation
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
会社
例文
▶
⏹
The corporation grew rapidly.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
公司
English
corporation
Español
corporación
日本語
会社
한국어
법인
Tiếng Việt
Công ty
ไทย
บริษัท
Русский
корпорация
返回首页