venture

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

企业

例句

A joint venture was formed.

多语言翻译

中文企业
Englishventure
Españolempresa
日本語ベンチャー
한국어벤처
Tiếng Việtdoanh nghiệp
ไทยวิสาหกิจ
Русскийпредприятие