variance
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Phương sai
Ví dụ
▶
⏹
The variance is significant.
Bản dịch
▶
⏹
中文
方差
English
variance
Español
varianza
日本語
分散
한국어
분산
Tiếng Việt
Phương sai
ไทย
ความแปรปรวน
Русский
Дисперсия
返回首页