resume

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

이력서

예문

Update your resume before applying.

다국어 번역

中文简历
Englishresume
Españolcurrículum
日本語履歴書
한국어이력서
Tiếng ViệtSơ yếu lý lịch
ไทยประวัติย่อ
Русскийрезюме