fraction

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

分数

例文

Only a fraction remained.

多言語翻訳

中文小部分
Englishfraction
Españolfracción
日本語分数
한국어분수
Tiếng Việtphân số
ไทยเศษส่วน
Русскийдробь