threshold

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

임계값

예문

The threshold was exceeded.

다국어 번역

中文阈值
Englishthreshold
EspañolUmbral
日本語閾値
한국어임계값
Tiếng ViệtNgưỡng
ไทยเกณฑ์
РусскийПорог