career fair

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

招聘会

例句

The career fair is in the gym.

多语言翻译

中文招聘会
Englishcareer fair
EspañolFeria de empleo
日本語キャリアフェア
한국어채용 박람회
Tiếng ViệtHội chợ việc làm
ไทยงานมหกรรมอาชีพ
Русскийярмарка вакансий