ubiquitous
adjective
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
无处不在的
例句
▶
⏹
Smartphones are ubiquitous.
多语言翻译
▶
⏹
中文
无处不在的
English
ubiquitous
Español
omnipresente
日本語
遍在する
한국어
유비쿼터스
Tiếng Việt
phổ biến khắp nơi
ไทย
แพร่หลาย
Русский
вездесущий
返回首页