eminent
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
xuất chúng
Ví dụ
▶
⏹
An eminent scientist spoke.
Bản dịch
▶
⏹
中文
杰出的
English
eminent
Español
Eminente
日本語
著名な
한국어
저명한
Tiếng Việt
xuất chúng
ไทย
มีชื่อเสียง
Русский
выдающийся
返回首页