internship
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
实习
例句
▶
⏹
The internship is unpaid.
多语言翻译
▶
⏹
中文
实习
English
internship
Español
Pasantía
日本語
インターンシップ
한국어
인턴십
Tiếng Việt
Thực tập
ไทย
ฝึกงาน
Русский
Стажировка
返回首页