far-reaching

adjective
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

影响深远的

例句

The policy has far-reaching effects.

多语言翻译

中文影响深远的
Englishfar-reaching
Españolde gran alcance
日本語影響力の大きい
한국어지대한 영향을 미치는
Tiếng Việtsâu rộng
ไทยผลกระทบที่กว้างไกล
Русскийдалеко идущий