convincing
adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
Thuyết phục
Ví dụ
▶
⏹
He gave a convincing argument.
Bản dịch
▶
⏹
中文
令人信服的
English
convincing
Español
convincente
日本語
説得力のある
한국어
설득력 있는
Tiếng Việt
Thuyết phục
ไทย
น่าเชื่อถือ
Русский
убедительный
返回首页