paramount

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Tối quan trọng

Ví dụ

Safety is paramount.

Bản dịch

中文最重要的
Englishparamount
Españolsupremo
日本語最重要な
한국어최고로 중요한
Tiếng ViệtTối quan trọng
ไทยสำคัญที่สุด
Русскийпервостепенный