stagnate
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
停滞
例句
▶
⏹
The economy stagnated for years.
多语言翻译
▶
⏹
中文
停滞
English
stagnate
Español
estancarse
日本語
停滞する
한국어
침체하다
Tiếng Việt
Trì trệ
ไทย
หยุดนิ่ง
Русский
застаиваться
返回首页