stagnate

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

停滞

例句

The economy stagnated for years.

多语言翻译

中文停滞
Englishstagnate
Españolestancarse
日本語停滞する
한국어침체하다
Tiếng ViệtTrì trệ
ไทยหยุดนิ่ง
Русскийзастаиваться