gap

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

差距

例句

The income gap.

多语言翻译

中文差距
Englishgap
Españolbrecha
日本語ギャップ
한국어격차
Tiếng Việtkhoảng cách
ไทยช่องว่าง
Русскийразрыв