linkage
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
リンケージ
例文
▶
⏹
A strong linkage.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
联系
English
linkage
Español
enlace
日本語
リンケージ
한국어
연계
Tiếng Việt
liên kết
ไทย
ความเชื่อมโยง
Русский
связь
返回首页