interaction
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
ปฏิสัมพันธ์
ตัวอย่าง
▶
⏹
Social interaction.
คำแปล
▶
⏹
中文
互动
English
interaction
Español
interacción
日本語
インタラクション
한국어
상호작용
Tiếng Việt
Tương tác
ไทย
ปฏิสัมพันธ์
Русский
взаимодействие
返回首页