interaction

noun
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

ปฏิสัมพันธ์

ตัวอย่าง

Social interaction.

คำแปล

中文互动
Englishinteraction
Españolinteracción
日本語インタラクション
한국어상호작용
Tiếng ViệtTương tác
ไทยปฏิสัมพันธ์
Русскийвзаимодействие