recording

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

ghi âm

Ví dụ

Accurate recording.

Bản dịch

中文记录
Englishrecording
Españolgrabación
日本語録音
한국어녹음
Tiếng Việtghi âm
ไทยการบันทึก
Русскийзапись