tracking

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

トラッキング

例文

Tracking of progress.

多言語翻訳

中文追踪
Englishtracking
Españolseguimiento
日本語トラッキング
한국어추적
Tiếng Việttheo dõi
ไทยการติดตาม
Русскийотслеживание