surveillance

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

監視

例文

Government surveillance.

多言語翻訳

中文监控
Englishsurveillance
EspañolVigilancia
日本語監視
한국어감시
Tiếng Việtgiám sát
ไทยการเฝ้าระวัง
Русскийнаблюдение