surveillance
noun
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
監視
例文
▶
⏹
Government surveillance.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
监控
English
surveillance
Español
Vigilancia
日本語
監視
한국어
감시
Tiếng Việt
giám sát
ไทย
การเฝ้าระวัง
Русский
наблюдение
返回首页