examination
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
kiểm tra
Ví dụ
▶
⏹
A thorough examination.
Bản dịch
▶
⏹
中文
检查
English
examination
Español
examen
日本語
検査
한국어
검사
Tiếng Việt
kiểm tra
ไทย
การตรวจสอบ
Русский
осмотр
返回首页