substantiation

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

입증

예문

Substantiation of claims.

다국어 번역

中文证实
Englishsubstantiation
Españolsustanciación
日本語実証
한국어입증
Tiếng ViệtSự chứng thực
ไทยการยืนยัน
Русскийобоснование