certification
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
certification
Example
▶
⏹
Obtain certification.
Translations
▶
⏹
中文
认证
English
certification
Español
certificación
日本語
認証
한국어
인증
Tiếng Việt
Chứng nhận
ไทย
การรับรอง
Русский
сертификация
返回首页