quantification

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

定量化

例文

Quantification of risk.

多言語翻訳

中文量化
Englishquantification
Españolcuantificación
日本語定量化
한국어계량화
Tiếng Việtđịnh lượng
ไทยการวัดปริมาณ
Русскийквантификация