prediction

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

予測

例文

A prediction of trends.

多言語翻訳

中文预测
Englishprediction
Españolpredicción
日本語予測
한국어예측
Tiếng ViệtDự đoán
ไทยการทำนาย
Русскийпрогноз