anticipation
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
기대
예문
▶
⏹
Anticipation of needs.
다국어 번역
▶
⏹
中文
预期
English
anticipation
Español
anticipación
日本語
予期
한국어
기대
Tiếng Việt
Dự đoán
ไทย
การคาดหวัง
Русский
предвкушение
返回首页