vigilance

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

警戒

例文

Maintain vigilance.

多言語翻訳

中文警惕
Englishvigilance
Españolvigilancia
日本語警戒
한국어경계
Tiếng ViệtCảnh giác
ไทยความระมัดระวัง
Русскийбдительность