discernment

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

辨别力

例句

Discernment in choices.

多语言翻译

中文辨别力
Englishdiscernment
Españoldiscernimiento
日本語識別力
한국어식별력
Tiếng Việtsự nhận thức
ไทยการวินิจฉัย
Русскийразличение